tướng quân

Học thuật
Thân thiện
tướng quân

Ông ấy đóng vai một vị tướng quân trong vở kịch lịch sử.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên tướng chỉ huy quân đội: Người đứng đầu, chỉ huy toàn bộ hoặc một bộ phận lớn của quân đội, thường quyền lực trách nhiệm cao.
    • Danh hiệu cấp bậc cao trong quân đội phong kiến, đặc biệt ở Nhật Bản: Từ dùng để chỉ chức vụ quân sự cao nhất trong chế độ phong kiến Nhật Bản (Shogun), nắm giữ quyền lực thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị tướng quân ấy đã lãnh đạo ba quân đánh thắng trận. (Vị tướng chỉ huy quân đội ấy đã lãnh đạo ba quân đánh thắng trận.)
    • Trong lịch sử Nhật Bản, Mạc phủ do các tướng quân (Shogun) đứng đầu. (Trong lịch sử Nhật Bản, chính quyền Mạc phủ do các Shogun đứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tướng quân Shogun": Cụm từ dùng để chỉ cụ thể danh hiệu chức vụ của người đứng đầu chế độ Mạc phủ ở Nhật Bản thời phong kiến, nhấn mạnh bối cảnh lịch sử.
    • Chế độ tướng quân Shogun tồn tại ở Nhật Bản trong nhiều thế kỷ.
  • "Ngôi nhà tướng quân": Có thể dùng để von, chỉ một ngôi nhà lớn, uy nghi hoặc nơicủa người quyền thế.
    • Biệt thự ấy trông như ngôi nhà của một vị tướng quân thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên soái (danh từ): Cấp bậc quân sự cao nhất trong một số quân đội, tương đương với tổng tư lệnh.
  • Tổng tư lệnh (danh từ): Người chỉ huy tối cao toàn bộ lực lượng trang.
  • Shogun (danh từ): Từ gốc Nhật, cách gọi trực tiếp chức tướng quân Nhật Bản, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Từ đồng nghĩa
  • Chủ tướng: Người đứng đầu, chỉ huy chính.
  • Tổng chỉ huy: Người chỉ huy cao nhất.
  • Đại tướng: Cấp bậc tướng cao cấp (tuy nhiên, "đại tướng" thường một cấp bậc trong hệ thống quân hàm hiện đại, trong khi "tướng quân" mang sắc thái cổ xưa, phong kiến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Tướng quân xứ": Cách gọi von, đôi khi tính chất hài hước, chỉ một người quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một khu vực, lĩnh vực nào đó.
    • Ông ấy một "tướng quân xứ" trong làng bóng đá địa phương.
tướng quân

Ông ấy đóng vai một vị tướng quân trong vở kịch lịch sử.

  1. Viên tướng chỉ huy quân đội.

Từ gần giống

Từ chứa "tướng quân"

Proverbs and Idioms